Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
-
3
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
22/07/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|