Thông tin
- Malta,NigeriaQuốc gia
-
25AGE
02/09/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Serbia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
21-22
-
20-22
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 8.67(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.8(13.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 2.2Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 16.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Floriana F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Marsaxlokk FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Gzira United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Bosnia & Herzegovina |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Mosta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Sliema Wanderers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|