Thông tin
Raith Rovers
Contract Period:
18
- ScotlandQuốc gia
-
30AGE
25/02/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.53(0.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 34/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.11(0.39)Sút bóng
(OT)
- 22(13.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 2.42Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 10.8(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Edinburgh City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|