Thông tin
Petrolul Ploiesti
Contract Period:
4
- RomaniaQuốc gia
-
37AGE
11/11/1989
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-16
-
14-15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 34/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 13.33(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 9/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.75(14.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.24
Thẻ phạt
- 0.47(0.24)Sút bóng
(OT)
- 34.88(27.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1.53Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.42(0.17)Sút bóng
(OT)
- 31(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.83Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 28.33(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 3.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|