Thông tin
Holywell
Contract Period:
- AnhQuốc gia
-
48AGE
14/12/1978
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.213 TriệuGiá trị ước tính
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.23
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 25.55(19.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.4(0.24)Sút bóng
(OT)
- 22.44(16.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 2.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 3.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 0.31(0.03)Sút bóng
(OT)
- 29.1(23.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 2.03Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0.72Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu