Thông tin
Queens Park Rangers
Contract Period:
11
- Bắc IrelandQuốc gia
-
29AGE
10/09/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Luxembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|