Thông tin
ETO Gyori FC
Contract Period:
5
- RomaniaQuốc gia
-
35AGE
10/05/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0.12(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.76(0.29)Sút bóng
(OT)
- 34.53(27.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 17/26GS/GP
- 0.12(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.54(0.27)Sút bóng
(OT)
- 34.92(27.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 47.4(39.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 2.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 41.55(31.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 4.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 2.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 9/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
1 |
0 |
0
0
|