Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
10
- Áo,ĐứcQuốc gia
-
21AGE
23/12/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
Germany Liga Total Cup
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|