Thông tin
Greuther Furth
Contract Period:
13
- ĐứcQuốc gia
-
27AGE
01/03/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
25-26
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.65(0.25)Sút bóng
(OT)
- 34.95(29.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 41.25(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 6.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.79(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.08(15.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|