Paulo Henrique Rodrigues Cabral info
Thông tin
Maritimo
Contract Period:
23
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
23/10/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Brazil
-
Thế vận hội Olympic
-
22-23
-
21-22
-
15-16
-
25-26
-
25
-
24-25
-
21
-
16
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.37
Thẻ phạt
- 0.42(0.11)Sút bóng
(OT)
- 32.11(24.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 1.84Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 2.32Đánh đầu thành công
- 12/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.32(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.56(14.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.1(0.07)Sút bóng
(OT)
- 1.76(1.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SL Benfica B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Vizela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Feirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|