Thông tin
Malaysia
Contract Period:
17
- Malaysia,BrazilQuốc gia
-
37AGE
13/03/1989
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
24-27
-
23-25
-
23
-
21-23
Thống kê cầu thủ
- 12/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.77(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.8(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Selangor PB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
DPMM FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Terengganu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MALAC
|
Perak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Imigresen FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Lào |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Terengganu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Cape Verde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|