Thông tin
Hammarby
Contract Period:
7
- Thụy Điển,EritreaQuốc gia
-
24AGE
16/07/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
24
-
20
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 19.67(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.38(0.63)Sút bóng
(OT)
- 15.75(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 16/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.83(0.28)Sút bóng
(OT)
- 9.9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.79(0.21)Sút bóng
(OT)
- 6(3.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Osters IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slovan Liberec |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|