Thông tin
FC Cincinnati
Contract Period:
20
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
11/03/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Dallas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|