Thông tin
Shinnik Yaroslavl
Contract Period:
29
- NgaQuốc gia
-
37AGE
24/05/1989
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
VĐQG Nga
-
Euro 2024
-
20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
14-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.33(4.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.2(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công