Thông tin
Synot Slovacko
Contract Period:
24
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
07/07/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 7/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
MFK Karvina B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Zlin B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Unie Hlubina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Sardice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|