Thông tin
Tartu JK Tammeka
Contract Period:
79
- EstoniaQuốc gia
-
31AGE
14/06/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Baltic Cup U21
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
20-22
-
20
-
16
-
16
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.67(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Viimsi MRJK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|