Thông tin
Neman Grodno
Contract Period:
88
- BelarusQuốc gia
-
32AGE
12/07/1994
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
20
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-21
-
18-19
-
18
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Niva Dolbizno |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dinamo Brest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Kosice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|