Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
10
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
26AGE
29/12/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Đan Mạch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Saint Cyr Collonges |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|