Thông tin
- SerbiaQuốc gia
-
41AGE
20/04/1985
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.425 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 16.2(11.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.11
Thẻ phạt
- 0.32(0.05)Sút bóng
(OT)
- 21.84(15.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 2.16Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công