Thông tin
Shandong Taishan
Contract Period:
-
23
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
02/03/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 43.83(39.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.32(0.1)Sút bóng
(OT)
- 42.87(36.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 2.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.87Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.3
Thẻ phạt
- 0.45(0.1)Sút bóng
(OT)
- 45.95(39.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 2.05Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.37(0.17)Sút bóng
(OT)
- 48.4(41.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|