Thông tin
GD Estoril-Praia
Contract Period:
24
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
25/08/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
25
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.52(0.15)Sút bóng
(OT)
- 30.93(25.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.31(0.1)Sút bóng
(OT)
- 34.14(27.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.42
Thẻ phạt
- 0.58(0.08)Sút bóng
(OT)
- 42.75(33.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 19/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.43(0.13)Sút bóng
(OT)
- 31.3(24.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 27.77(20.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|