Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
19
- ColombiaQuốc gia
-
22AGE
26/11/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 21/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 14.07(12.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 11.1(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Aalborg BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|