Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
23/05/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
International Champions Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|