Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe info
Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
88
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
20/05/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Crvena Zvezda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|