Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
8
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
28/06/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|