Pedro Henrique Alves de Almeid info
Thông tin
Cuiaba
Contract Period:
-
9
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
08/11/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 23/29GS/GP
- 0.38(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.14(0.9)Sút bóng
(OT)
- 15.66(10.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 2.34Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.69Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 21/21GS/GP
- 0.57(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 2.33(1.05)Sút bóng
(OT)
- 16.43(12.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.62Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 1.85(0.73)Sút bóng
(OT)
- 12.58(7.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.85Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
ShanXi Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Dingnan Ganlian |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|