Thông tin
Al Wasl FC
Contract Period:
79
- Bồ Đào Nha,United Arab EmiratesQuốc gia
-
25AGE
21/01/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 53(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.7(0.24)Sút bóng
(OT)
- 46.88(39.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.04
0.35
Thẻ phạt
- 0.61(0.26)Sút bóng
(OT)
- 37.57(29.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.7Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 2.57Tắc bóng
- 0.39Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.5(0.09)Sút bóng
(OT)
- 44.41(35.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 2.91Tắc bóng
- 0.34Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.53(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.87(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.93Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Esteghlal Tehran |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|