Thông tin
Chelsea FC
Contract Period:
7
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
09/03/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Mexico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG FAC
|
Hull City |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|