Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
29/07/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.47)Sút bóng
(OT)
- 11.53(9.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eldense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|