Thông tin
Greuther Furth
Contract Period:
26
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
06/01/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 39.8(23.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39.9(31.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 8.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 49.05(36.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 11.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.05Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
FC Erzgebirge Aue |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|