| Tên | ||
|---|---|---|
| 9 | Jonson Scott Clarke-Harris | |
| 12 | Gorkem Bitin | |
| 34 | Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram | |
| 17 | Ahmet Karademir | |
| 10 | Mallik Wilks | |
| Bedirhan Akbaba | ||
| 28 | Efehan Pekdemir | |
| 4 | Vinko Soldo | |
| 5 | Berkay Sulungoz | |
| 81 | Tarik Tekdal | |
| 88 | Yigit Fidan | |
| 8 | Djordje Denic | |
| 18 | Hamza Akman | |
| 20 | Enis Safin | |
| 60 | Bekir Karadeniz | |
| 77 | Adnan Ugur | |
| 6 | Nuno Sequeira | |
| 66 | Furkan Mehmet Dogan | |
| 23 | Gokce Erdem | |
| 70 | Stelios Kitsiou | |
| 14 | Hakan Yesil | |
| 41 |
Mesut Ozdemir
|
|
| 1 | Deniz Dilmen | |
| 30 | Emre Koyuncu | |
| 97 | Utku Yuvakuran | |
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 183 cm | 71 kg | Jamaica |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 190 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 183 cm | 79 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 173 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 183 cm | - | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Croatia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 188 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 186 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 182 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 178 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 177 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 177 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 174 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 184 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 181 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 182 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 175 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 181 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 177 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 21 | 200 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 30 | 193 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 28 | 192 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

