Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
04/10/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.58(0.23)Sút bóng
(OT)
- 14(11.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 14/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.73(0.15)Sút bóng
(OT)
- 13.04(10.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 20(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 34/40GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Toledo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
1 |
0 |
0 |
0
0
|