Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
17
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
20/02/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|