Thông tin
FK Khimki
Contract Period:
2
- Serbia,CroatiaQuốc gia
-
32AGE
13/07/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Bỉ
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.31(0.06)Sút bóng
(OT)
- 16.75(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 35.5(25.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 3.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.36(0.08)Sút bóng
(OT)
- 39.32(29.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.72Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|