Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
14
- SerbiaQuốc gia
-
25AGE
14/08/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 24/34GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0.58(0.25)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.08(1.17)Sút bóng
(OT)
- 24.83(21.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Mexico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|