Thông tin
Slovenia
Contract Period:
20
- SloveniaQuốc gia
-
31AGE
07/10/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
16-17
-
16
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Pol SC
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D2
|
Palermo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|