Thông tin
Slovakia
Contract Period:
22
- SlovakiaQuốc gia
-
25AGE
01/12/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Slovkia
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 20/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Spartak Trnava |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
FC Nitra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|