Thông tin
CSKA 1948 Sofia
Contract Period:
34
- BulgariaQuốc gia
-
31AGE
10/03/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23
-
23
-
21-22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 20/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 26.58(21.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 13(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|