Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
20
- Hy LạpQuốc gia
-
35AGE
31/08/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16
-
15-17
-
14-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|