Thông tin
Valerenga
Contract Period:
24
- Na UyQuốc gia
-
32AGE
24/08/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
-
Europa League
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
24
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.29(0.33)Sút bóng
(OT)
- 29.62(22.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1.76Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.36)Sút bóng
(OT)
- 15.2(10.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|