Thông tin
KTP Kotka
Contract Period:
10
- Phần LanQuốc gia
-
36AGE
16/10/1990
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Phần Lan
-
VĐQG Phần Lan
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
19-21
-
19
-
18-19
-
17
-
17
-
15-17
-
14
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 23(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 3.88(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D2
|
JIPPO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
Ekenas IF |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
Klubi 04 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
JaPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
MP Mikkeli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
FC Haka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Jaro |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|