| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
174 cm |
- |
Pháp |
|
| Tiền đạo |
29 |
179 cm |
67 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
28 |
192 cm |
80 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
27 |
180 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
23 |
187 cm |
70 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
21 |
181 cm |
79 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
29 |
192 cm |
88 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
183 cm |
63 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
25 |
185 cm |
80 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
26 |
188 cm |
81 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
24 |
180 cm |
73 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
31 |
191 cm |
80 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
20 |
176 cm |
68 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
22 |
177 cm |
71 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
23 |
178 cm |
74 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
32 |
178 cm |
74 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
27 |
186 cm |
90 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
27 |
180 cm |
75 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
27 |
194 cm |
95 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
25 |
192 cm |
85 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
28 |
184 cm |
81 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
30 |
184 cm |
79 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
26 |
190 cm |
88 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
35 |
168 cm |
70 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
32 |
187 cm |
90 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
31 |
191 cm |
89 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
21 |
193 cm |
82 kg |
Pháp |