Thông tin
Manchester City
Contract Period:
47
- AnhQuốc gia
-
26AGE
28/05/2000
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £80 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Super Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
FIFA World Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|