Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
-
19
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
25/03/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 23/33GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.85(0.64)Sút bóng
(OT)
- 8.45(5.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 2.15Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.94Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.42(0.65)Sút bóng
(OT)
- 9.23(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 2.46Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ferencvarosi TC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|