Thông tin
Hamburger
Contract Period:
27
- NigeriaQuốc gia
-
27AGE
15/04/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.11
0.33
Thẻ phạt
- 0.78(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.56(8.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 24.5(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.71(0.43)Sút bóng
(OT)
- 22.43(17.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.86Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 12/18GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Grand Saconnex |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|