Thông tin
Apollon Limassol FC
Contract Period:
22
- ĐứcQuốc gia
-
34AGE
02/09/1992
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 94 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.96(13.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38.11(22.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 9.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.05Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.89(21.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 7.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.36(21.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.04Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|