Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
23/04/1998
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.63(0.22)Sút bóng
(OT)
- 48.63(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 4.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 3.15Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.39)Sút bóng
(OT)
- 43.43(36.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 1.18Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 26.2(19.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 1.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.8Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GERC
|
Bochum |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
VfL Osnabruck |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|