Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
28
- ÁoQuốc gia
-
32AGE
23/05/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Áo
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 53.5(40.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 4.83Tắc bóng
- 1.17Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.22)Sút bóng
(OT)
- 46(35.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 4.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.89Phạm lỗi
- 3.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 2.89Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 2.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|