Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
8
- Đan Mạch,NigeriaQuốc gia
-
30AGE
11/06/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|