Thông tin
- Áo,KenyaQuốc gia
-
32AGE
29/01/1994
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bosnia & Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|